Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.877,47
1,35%
1,40%
2,76%
6,10%
42,91%
--
48,77%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.145,46
-3,80%
-5,03%
-9,15%
1,01%
--
--
11,45%
VN-Index
1.591,17
-9,33%
-9,13%
-2,65%
19,61%
--
--
25,65%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.030,98
0,31%
--
--
--
--
--
0,31%