Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.887,68
1,42%
1,59%
2,84%
6,17%
42,82%
--
48,88%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.740,85
1,34%
1,34%
-3,91%
7,14%
--
--
17,41%
VN-Index
1.662,54
-5,26%
-5,26%
0,05%
27,22%
--
--
31,29%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.036,79
0,37%
--
--
--
--
--
0,37%