Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.784,62
0,72%
1,29%
1,97%
4,86%
43,41%
--
47,85%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
12.152,66
4,90%
2,91%
-2,84%
6,91%
--
--
21,53%
VN-Index
1.879,64
7,11%
11,60%
16,46%
43,73%
--
--
48,43%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.011,98
0,12%
--
--
--
--
--
0,12%