Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.046,47
2,50%
1,97%
2,62%
6,09%
36,91%
--
50,46%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.728,04
1,23%
-2,89%
-0,53%
9,01%
--
--
17,28%
VN-Index
1.863,67
6,20%
-0,85%
10,65%
38,89%
--
--
47,17%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.124,51
1,25%
1,11%
--
--
--
--
1,25%