Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.358,50
4,63%
1,57%
3,13%
6,15%
27,83%
--
53,59%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.745,24
-7,25%
-9,81%
-8,97%
-12,06%
--
--
7,45%
VN-Index
1.749,30
-0,32%
-6,27%
3,21%
5,27%
--
--
38,14%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.309,93
3,10%
1,38%
2,69%
--
--
--
3,10%