Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.923,66
1,66%
1,10%
2,79%
6,70%
41,74%
--
49,24%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
12.024,83
3,79%
1,46%
-2,61%
18,77%
--
--
20,25%
VN-Index
1.758,96
0,23%
-6,31%
-0,35%
41,69%
--
--
38,90%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.057,30
0,57%
--
--
--
--
--
0,57%