Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.029,05
2,38%
1,65%
2,97%
5,83%
37,78%
--
50,29%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.836,90
2,17%
-2,81%
0,26%
9,07%
--
--
18,37%
VN-Index
1.886,03
7,48%
0,34%
13,07%
41,54%
--
--
48,94%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.120,90
1,21%
1,09%
--
--
--
--
1,21%