Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.212,75
3,63%
1,61%
3,21%
5,31%
29,94%
--
52,13%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.948,11
-5,50%
-9,33%
-7,85%
-10,89%
--
--
9,48%
VN-Index
1.764,78
0,57%
-7,56%
-1,00%
11,57%
--
--
39,36%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.222,88
2,23%
1,32%
2,23%
--
--
--
2,23%