Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.332,81
4,45%
1,68%
3,18%
5,80%
25,99%
--
53,33%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.928,88
-5,67%
-7,64%
-6,38%
-10,91%
--
--
9,29%
VN-Index
1.799,67
2,55%
-3,13%
5,92%
10,11%
--
--
42,12%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.295,41
2,95%
1,37%
2,67%
--
--
--
2,95%