Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.923,66
1,66%
1,10%
2,79%
6,70%
41,74%
--
49,24%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
12.032,87
3,86%
0,29%
-1,85%
21,13%
--
--
20,33%
VN-Index
1.819,83
3,70%
-2,41%
3,00%
49,50%
--
--
43,71%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.058,81
0,59%
--
--
--
--
--
0,59%