Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.101,90
2,88%
1,51%
2,93%
6,25%
34,31%
--
51,02%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.811,46
1,95%
2,15%
1,65%
6,18%
--
--
18,11%
VN-Index
1.863,07
6,17%
13,28%
6,90%
36,42%
--
--
47,12%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.160,38
1,60%
1,29%
--
--
--
--
1,60%