Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.079,73
2,73%
1,47%
3,06%
6,15%
34,46%
--
50,80%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.818,74
2,01%
1,24%
2,61%
7,30%
--
--
18,19%
VN-Index
1.830,47
4,31%
7,73%
9,15%
35,39%
--
--
44,55%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.150,63
1,51%
1,28%
--
--
--
--
1,51%