Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.455,12
5,28%
1,59%
3,28%
6,44%
28,78%
--
54,55%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.951,71
-5,47%
0,03%
-8,76%
-7,69%
--
--
9,52%
VN-Index
1.740,73
-0,80%
-1,36%
-6,11%
5,97%
--
--
37,46%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.413,20
4,13%
1,87%
3,21%
--
--
--
4,13%