Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.380,78
4,78%
1,57%
3,17%
6,00%
28,07%
--
53,81%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.612,79
-8,40%
-9,70%
-11,77%
-14,10%
--
--
6,13%
VN-Index
1.738,97
-0,90%
-5,53%
0,13%
1,31%
--
--
37,32%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.320,46
3,20%
1,38%
2,72%
--
--
--
3,20%