Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.354,23
4,60%
1,67%
3,20%
6,05%
27,86%
--
53,54%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.781,84
-6,94%
-9,46%
-6,76%
-12,15%
--
--
7,82%
VN-Index
1.780,68
1,47%
-4,00%
8,27%
6,85%
--
--
40,62%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.304,69
3,05%
1,36%
2,67%
--
--
--
3,05%