Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.320,73
4,37%
1,60%
3,09%
5,72%
27,78%
--
53,21%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.698,35
-7,66%
-9,39%
-8,83%
-15,07%
--
--
6,98%
VN-Index
1.788,23
1,90%
-0,62%
4,60%
6,13%
--
--
41,21%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.287,32
2,87%
1,37%
2,67%
--
--
--
2,87%