Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.120,90
3,01%
1,64%
3,18%
6,38%
33,23%
--
51,21%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.908,24
2,79%
1,43%
2,79%
6,40%
--
--
19,08%
VN-Index
1.854,97
5,71%
11,57%
5,71%
34,80%
--
--
46,49%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.168,11
1,68%
1,31%
--
--
--
--
1,68%