Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.891,90
1,45%
1,45%
2,85%
6,24%
42,81%
--
48,92%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.804,15
1,89%
2,50%
-3,32%
15,14%
--
--
18,04%
VN-Index
1.694,82
-3,42%
-5,23%
2,55%
37,81%
--
--
33,84%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.041,92
0,42%
--
--
--
--
--
0,42%