Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.940,54
1,78%
1,27%
3,17%
6,56%
41,25%
--
49,41%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
12.022,26
3,77%
-0,45%
0,61%
18,87%
--
--
20,22%
VN-Index
1.870,36
6,58%
-0,66%
10,87%
52,89%
--
--
47,70%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.069,63
0,70%
--
--
--
--
--
0,70%