Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.756,10
0,52%
0,64%
1,69%
5,23%
42,82%
--
47,56%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
12.077,24
4,24%
2,43%
-3,37%
6,54%
--
--
20,77%
VN-Index
1.846,10
5,20%
8,49%
9,74%
40,99%
--
--
45,78%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.010,44
0,10%
--
--
--
--
--
0,10%