Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.983,79
2,07%
1,69%
2,81%
6,24%
39,68%
--
49,84%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
12.027,50
3,82%
0,34%
4,40%
14,24%
--
--
20,28%
VN-Index
1.895,50
8,02%
4,49%
19,93%
47,71%
--
--
49,69%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.099,19
0,99%
0,99%
--
--
--
--
0,99%