Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.288,03
4,15%
1,57%
3,60%
5,35%
29,27%
--
52,88%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.090,28
-4,27%
-5,35%
-8,17%
-12,88%
--
--
10,90%
VN-Index
1.827,72
4,15%
-0,21%
-1,00%
7,75%
--
--
44,33%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.267,07
2,67%
1,37%
2,54%
--
--
--
2,67%