Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.787,24
0,73%
1,31%
1,99%
4,88%
43,58%
--
47,87%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
12.066,34
4,15%
2,21%
-2,88%
5,90%
--
--
20,66%
VN-Index
1.859,50
5,96%
11,48%
10,16%
42,54%
--
--
46,84%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.008,85
0,09%
--
--
--
--
--
0,09%