Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.079,73
2,73%
1,47%
3,06%
6,15%
34,46%
--
50,80%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.807,38
1,92%
0,55%
3,67%
7,39%
--
--
18,07%
VN-Index
1.799,31
2,53%
6,27%
9,31%
34,47%
--
--
42,09%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.149,63
1,50%
1,29%
--
--
--
--
1,50%