Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.143,44
3,16%
1,58%
3,07%
5,79%
31,73%
--
51,43%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.746,63
1,39%
1,45%
2,00%
2,76%
--
--
17,47%
VN-Index
1.843,50
5,05%
10,06%
3,08%
31,49%
--
--
45,58%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.180,41
1,80%
1,33%
--
--
--
--
1,80%