Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.068,37
2,65%
1,51%
3,00%
6,22%
34,72%
--
50,68%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.590,71
0,05%
-1,23%
-1,43%
7,20%
--
--
15,91%
VN-Index
1.798,61
2,49%
5,21%
5,87%
35,95%
--
--
42,03%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.140,34
1,40%
1,27%
--
--
--
--
1,40%