Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.887,68
1,42%
1,59%
2,84%
6,17%
42,82%
--
48,88%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.563,23
-0,19%
-0,48%
-6,46%
4,66%
--
--
15,63%
VN-Index
1.644,63
-6,28%
-5,64%
-1,29%
24,23%
--
--
29,87%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.036,33
0,36%
--
--
--
--
--
0,36%