Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.354,23
4,60%
1,67%
3,20%
6,05%
27,86%
--
53,54%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.847,71
-6,37%
-8,16%
-2,67%
-12,25%
--
--
8,48%
VN-Index
1.775,09
1,15%
-4,72%
11,56%
6,54%
--
--
40,18%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.304,38
3,04%
1,42%
2,73%
--
--
--
3,04%