Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.298,23
4,21%
1,64%
3,67%
5,42%
28,88%
--
52,98%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.013,65
-4,94%
-4,15%
-7,25%
-10,71%
--
--
10,14%
VN-Index
1.821,64
3,81%
1,74%
0,73%
12,13%
--
--
43,85%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.271,28
2,71%
1,31%
2,55%
--
--
--
2,71%