Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.919,82
1,64%
1,34%
2,61%
7,49%
41,70%
--
49,20%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
12.024,83
3,79%
1,46%
-2,61%
18,77%
--
--
20,25%
VN-Index
1.758,96
0,23%
-6,31%
-0,35%
41,69%
--
--
38,90%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.055,47
0,55%
--
--
--
--
--
0,55%