Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.052,00
2,54%
2,01%
2,66%
6,03%
36,96%
--
50,52%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.774,77
1,63%
-3,11%
-0,13%
9,45%
--
--
17,75%
VN-Index
1.844,54
5,11%
-0,08%
8,40%
38,42%
--
--
45,66%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.128,67
1,29%
1,15%
--
--
--
--
1,29%