Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.907,91
1,56%
1,47%
2,74%
7,41%
42,27%
--
49,08%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.579,09
-0,05%
0,55%
-6,38%
16,18%
--
--
15,79%
VN-Index
1.674,99
-4,55%
-6,34%
-1,21%
38,35%
--
--
32,27%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.047,15
0,47%
--
--
--
--
--
0,47%