Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.439,48
5,18%
1,63%
3,22%
6,37%
28,94%
--
54,39%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.898,44
-5,93%
3,41%
-9,39%
-7,82%
--
--
8,98%
VN-Index
1.763,55
0,50%
5,66%
-4,84%
6,72%
--
--
39,27%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.352,05
3,52%
1,40%
2,74%
--
--
--
3,52%