Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.447,52
5,23%
1,68%
3,28%
6,43%
29,46%
--
54,48%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.632,07
-8,23%
-3,81%
-11,43%
-9,53%
--
--
6,32%
VN-Index
1.710,02
-2,55%
-1,99%
-7,77%
5,75%
--
--
35,04%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.362,23
3,62%
1,42%
2,76%
--
--
--
3,62%