Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.315,74
4,33%
1,64%
3,17%
5,68%
27,73%
--
53,16%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.698,35
-7,66%
-9,39%
-8,83%
-15,07%
--
--
6,98%
VN-Index
1.788,23
1,90%
-0,62%
4,60%
6,13%
--
--
41,21%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.282,02
2,82%
1,34%
2,63%
--
--
--
2,82%