Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.940,54
1,78%
1,27%
3,17%
6,56%
41,25%
--
49,41%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
12.028,35
3,82%
-0,40%
0,66%
18,93%
--
--
20,28%
VN-Index
1.853,29
5,61%
-1,56%
9,85%
51,49%
--
--
46,35%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.075,44
0,75%
--
--
--
--
--
0,75%