Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.143,44
3,16%
1,58%
3,07%
5,79%
31,73%
--
51,43%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.752,55
1,44%
-2,30%
0,55%
0,81%
--
--
17,53%
VN-Index
1.840,70
4,89%
5,99%
-0,80%
27,33%
--
--
45,36%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.181,54
1,82%
1,33%
--
--
--
--
1,82%