Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.052,00
2,54%
2,01%
2,66%
6,03%
36,96%
--
50,52%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.717,26
1,14%
-1,33%
-2,76%
7,94%
--
--
17,17%
VN-Index
1.831,55
4,37%
1,27%
5,43%
36,47%
--
--
44,64%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.130,71
1,31%
1,20%
--
--
--
--
1,31%