Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.992,04
2,13%
1,49%
2,78%
5,95%
39,76%
--
49,92%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
12.077,55
4,25%
0,76%
2,07%
12,37%
--
--
20,78%
VN-Index
1.925,46
9,72%
6,14%
18,02%
46,62%
--
--
52,05%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.098,49
0,98%
0,98%
--
--
--
--
0,98%