Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.246,94
3,87%
1,56%
3,22%
5,22%
29,52%
--
52,47%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.892,62
-5,98%
-7,91%
-9,73%
-12,33%
--
--
8,93%
VN-Index
1.734,24
-1,17%
-8,57%
-6,74%
2,74%
--
--
36,95%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.242,82
2,43%
1,32%
2,36%
--
--
--
2,43%