Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.132,34
3,08%
1,55%
3,08%
6,12%
33,28%
--
51,32%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.913,44
2,83%
0,93%
3,45%
5,72%
--
--
19,13%
VN-Index
1.866,35
6,35%
10,12%
4,36%
35,05%
--
--
47,38%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.174,86
1,75%
1,29%
--
--
--
--
1,75%