Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.072,41
2,68%
1,54%
3,10%
6,24%
34,40%
--
50,72%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.807,38
1,92%
0,55%
3,67%
7,39%
--
--
18,07%
VN-Index
1.799,31
2,53%
6,27%
9,31%
34,47%
--
--
42,09%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.146,05
1,46%
1,26%
--
--
--
--
1,46%