Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.391,75
4,85%
1,64%
3,25%
6,08%
28,43%
--
53,92%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.612,79
-8,40%
-9,70%
-11,77%
-14,10%
--
--
6,13%
VN-Index
1.738,97
-0,90%
-5,53%
0,13%
1,31%
--
--
37,32%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.325,14
3,25%
1,41%
2,76%
--
--
--
3,25%