Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.029,05
2,38%
1,65%
2,97%
5,83%
37,78%
--
50,29%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.803,15
1,88%
-2,88%
-0,04%
8,48%
--
--
18,03%
VN-Index
1.863,67
6,20%
-0,85%
10,65%
38,89%
--
--
47,17%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.120,29
1,20%
1,08%
--
--
--
--
1,20%