Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.132,34
3,08%
1,55%
3,08%
6,12%
33,28%
--
51,32%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.746,63
1,39%
1,45%
2,00%
2,76%
--
--
17,47%
VN-Index
1.843,50
5,05%
10,06%
3,08%
31,49%
--
--
45,58%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.178,69
1,79%
1,33%
--
--
--
--
1,79%