Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.212,75
3,63%
1,61%
3,21%
5,31%
29,94%
--
52,13%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.053,68
-4,59%
-7,91%
-6,72%
-7,56%
--
--
10,54%
VN-Index
1.762,84
0,46%
-4,92%
-2,87%
17,33%
--
--
39,21%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.221,73
2,22%
1,32%
2,22%
--
--
--
2,22%