Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.851,65
1,17%
1,59%
2,42%
5,37%
42,52%
--
48,52%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.743,20
1,36%
3,11%
-6,78%
3,16%
--
--
17,43%
VN-Index
1.693,21
-3,51%
2,87%
0,49%
26,71%
--
--
33,71%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.019,47
0,19%
--
--
--
--
--
0,19%