Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.413,78
5,00%
1,67%
3,28%
6,17%
28,88%
--
54,14%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.666,44
-7,93%
-6,37%
-11,36%
-12,99%
--
--
6,66%
VN-Index
1.698,35
-3,22%
-5,87%
-6,68%
-3,88%
--
--
34,12%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.336,16
3,36%
1,41%
2,76%
--
--
--
3,36%