Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.434,24
5,14%
1,72%
3,30%
6,57%
28,90%
--
54,34%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.898,44
-5,93%
3,41%
-9,39%
-7,82%
--
--
8,98%
VN-Index
1.763,55
0,50%
5,66%
-4,84%
6,72%
--
--
39,27%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.348,75
3,49%
1,39%
2,71%
--
--
--
3,49%