Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.340,59
4,50%
1,58%
3,11%
5,96%
26,05%
--
53,41%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.847,71
-6,37%
-8,16%
-2,67%
-12,25%
--
--
8,48%
VN-Index
1.775,09
1,15%
-4,72%
11,56%
6,54%
--
--
40,18%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.297,62
2,98%
1,37%
2,67%
--
--
--
2,98%