Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.270,77
4,03%
1,61%
3,27%
5,33%
31,11%
--
52,71%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.227,38
-3,09%
-4,88%
-7,82%
-10,24%
--
--
12,27%
VN-Index
1.831,56
4,37%
-1,72%
-2,56%
8,97%
--
--
44,64%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.256,68
2,57%
1,34%
2,44%
--
--
--
2,57%