Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.012,72
2,27%
1,52%
2,81%
6,02%
37,97%
--
50,13%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.828,78
2,10%
-1,97%
-0,40%
10,90%
--
--
18,29%
VN-Index
1.896,89
8,09%
2,01%
14,55%
44,38%
--
--
49,80%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.110,70
1,11%
1,04%
--
--
--
--
1,11%