Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.061,68
2,60%
2,07%
2,91%
6,10%
34,66%
--
50,62%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.717,26
1,14%
-1,33%
-2,76%
7,94%
--
--
17,17%
VN-Index
1.831,55
4,37%
1,27%
5,43%
36,47%
--
--
44,64%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.136,30
1,36%
1,24%
--
--
--
--
1,36%