Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.315,74
4,33%
1,64%
3,17%
5,68%
27,73%
--
53,16%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.021,17
-4,87%
-4,91%
-1,39%
-11,02%
--
--
10,21%
VN-Index
1.829,23
4,24%
1,70%
10,68%
10,34%
--
--
44,45%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.280,10
2,80%
1,38%
2,67%
--
--
--
2,80%