Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.101,90
2,88%
1,51%
2,93%
6,25%
34,31%
--
51,02%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.832,36
2,13%
6,16%
0,82%
6,77%
--
--
18,32%
VN-Index
1.857,91
5,87%
16,76%
6,10%
36,79%
--
--
46,72%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.158,82
1,59%
1,29%
--
--
--
--
1,59%