Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.320,73
4,37%
1,60%
3,09%
5,72%
27,78%
--
53,21%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.974,55
-5,27%
-7,14%
-6,55%
-11,99%
--
--
9,75%
VN-Index
1.822,77
3,87%
-0,42%
7,65%
9,46%
--
--
43,94%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.288,91
2,89%
1,37%
2,68%
--
--
--
2,89%