Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.191,79
3,49%
1,57%
3,12%
5,46%
30,30%
--
51,92%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.939,37
-5,58%
-8,87%
-7,09%
-8,24%
--
--
9,39%
VN-Index
1.744,66
-0,58%
-5,90%
-3,87%
16,12%
--
--
37,77%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.211,25
2,11%
1,30%
--
--
--
--
2,11%