Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.072,41
2,68%
1,54%
3,10%
6,24%
34,40%
--
50,72%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.590,71
0,05%
-1,23%
-1,43%
7,20%
--
--
15,91%
VN-Index
1.798,61
2,49%
5,21%
5,87%
35,95%
--
--
42,03%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.145,03
1,45%
1,31%
--
--
--
--
1,45%