Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.860,94
1,24%
1,56%
2,55%
4,90%
42,61%
--
48,61%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.673,62
0,76%
1,35%
-6,38%
4,15%
--
--
16,74%
VN-Index
1.699,13
-3,17%
1,32%
2,04%
28,34%
--
--
34,18%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.023,49
0,23%
--
--
--
--
--
0,23%