Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.223,38
3,71%
1,68%
3,32%
5,39%
29,29%
--
52,23%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.118,90
-4,03%
-7,55%
-5,51%
-10,20%
--
--
11,19%
VN-Index
1.776,77
1,25%
-6,26%
1,25%
11,27%
--
--
40,31%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.227,89
2,28%
1,30%
2,28%
--
--
--
2,28%