Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.447,52
5,23%
1,68%
3,28%
6,43%
29,46%
--
54,48%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.889,74
-6,00%
-0,45%
-9,47%
-9,27%
--
--
8,90%
VN-Index
1.755,61
0,04%
0,63%
-5,27%
5,15%
--
--
38,64%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.358,57
3,59%
1,44%
2,76%
--
--
--
3,59%