Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.931,61
1,72%
1,14%
2,79%
6,75%
41,17%
--
49,32%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
12.086,94
4,33%
0,71%
2,73%
20,41%
--
--
20,87%
VN-Index
1.832,81
4,44%
-3,36%
12,00%
51,84%
--
--
44,74%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.065,03
0,65%
--
--
--
--
--
0,65%