Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.992,04
2,13%
1,49%
2,78%
5,95%
39,76%
--
49,92%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
12.027,50
3,82%
0,34%
4,40%
14,24%
--
--
20,28%
VN-Index
1.895,50
8,02%
4,49%
19,93%
47,71%
--
--
49,69%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.097,78
0,98%
0,98%
--
--
--
--
0,98%