Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
14.762,96
0,57%
0,86%
1,67%
5,28%
42,42%
--
47,63%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.874,70
2,50%
-1,45%
-6,72%
4,73%
--
--
18,75%
VN-Index
1.808,51
3,06%
4,10%
6,62%
37,19%
--
--
42,82%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.015,48
0,15%
--
--
--
--
--
0,15%