Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.439,48
5,18%
1,63%
3,22%
6,37%
28,94%
--
54,39%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.889,74
-6,00%
-0,45%
-9,47%
-9,27%
--
--
8,90%
VN-Index
1.755,61
0,04%
0,63%
-5,27%
5,15%
--
--
38,64%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.354,52
3,55%
1,41%
2,76%
--
--
--
3,55%