Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.191,79
3,49%
1,57%
3,12%
5,46%
30,30%
--
51,92%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
10.539,41
-9,03%
-12,38%
-10,18%
-13,53%
--
--
5,39%
VN-Index
1.669,01
-4,89%
-9,94%
-9,48%
7,17%
--
--
31,80%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.210,74
2,11%
1,34%
--
--
--
--
2,11%