Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.303,75
4,25%
1,56%
3,09%
5,60%
28,93%
--
53,04%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.021,17
-4,87%
-4,91%
-1,39%
-11,02%
--
--
10,21%
VN-Index
1.829,23
4,24%
1,70%
10,68%
10,34%
--
--
44,45%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.276,46
2,76%
1,35%
2,65%
--
--
--
2,76%