Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHBF
15.022,57
2,34%
1,59%
2,78%
6,09%
37,73%
--
50,23%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHCDF
11.828,78
2,10%
-1,97%
-0,40%
10,90%
--
--
18,29%
VN-Index
1.896,89
8,09%
2,01%
14,55%
44,38%
--
--
49,80%
Tên quỹ
NAV/CCQ (VND)
YTD
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
5 năm
Kể từ khi thành lập
Quỹ LHFCF
10.114,85
1,15%
1,08%
--
--
--
--
1,15%